still alive là gì

[ai æm stil ə'laiv]

Ví dụ về dùng I am still alive vô một câu và bạn dạng dịch của họ

Kết quả: 98, Thời gian: 0.0428

Xem thêm: Cập nhật các cầu thủ trong đội hình Man UTD gặp Man City

Từng chữ dịch

S

Xem thêm: makes sense là gì

Từ đồng nghĩa tương quan của I am still alive

Cụm kể từ vô trật tự chữ cái

Tìm mò mẫm Tiếng anh-Tiếng việt Từ điển vì thế thư

Truy vấn tự điển sản phẩm đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Tiếng việt - Tiếng anh