don't bother là gì

[dəʊnt 'bɒðər]

Ví dụ về dùng Don't bother vô một câu và bạn dạng dịch của họ

đem vấn đề hoặc.

Anh chuồn trước chuồn, đừng lo cho tới tôi.”.

Lý vì thế tại vì sao người Mỹ' không thèm' coi World Cup.

Because of the cost many people just don't bother to tướng buy them.

Kết quả: 464, Thời gian: 0.0411

Từng chữ dịch

S

Xem thêm: crud là gì

Từ đồng nghĩa tương quan của Don't bother

Cụm kể từ vô trật tự chữ cái

Tìm mò mẫm Tiếng anh-Tiếng việt Từ điển vì thế thư

Truy vấn tự điển sản phẩm đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Tiếng việt - Tiếng anh